Chia sẻ
"Tìm hiểu XLOOKUP — hàm tìm kiếm mới mạnh mẽ nhất Excel, với 5 lý do vượt trội hơn VLOOKUP và ví dụ thực tế áp dụng ngay."
XLOOKUP là gì?
XLOOKUP là hàm tìm kiếm mới trong Excel, ra mắt từ Office 365. Đây được xem là sự thay thế hoàn hảo cho VLOOKUP, HLOOKUP, và thậm chí cả INDEX/MATCH. Cùng tìm hiểu tại sao XLOOKUP lại mạnh mẽ đến vậy!
Cú pháp XLOOKUP
Hàm XLOOKUP có cú pháp đơn giản và dễ nhớ hơn nhiều so với VLOOKUP:
=XLOOKUP(lookup_value, lookup_array, return_array, [if_not_found], [match_mode], [search_mode])
' Ví dụ cơ bản: Tìm tên nhân viên theo mã
=XLOOKUP(A2, $E$2:$E$100, $F$2:$F$100, "Không tìm thấy")
' So sánh với VLOOKUP cũ:
=VLOOKUP(A2, $E$2:$G$100, 2, FALSE)5 Lý do XLOOKUP vượt trội hơn VLOOKUP
1. Tìm kiếm sang trái (Left Lookup)
Đây là hạn chế lớn nhất của VLOOKUP — nó chỉ tìm kiếm từ trái sang phải. XLOOKUP không có giới hạn này:
' Bảng dữ liệu: Cột A = Tên, Cột B = Mã NV, Cột C = Phòng ban
' Tìm Mã NV (cột B) dựa trên Phòng ban (cột C) — tìm ngược!
=XLOOKUP("Kế toán", C2:C100, B2:B100)
' VLOOKUP không thể làm điều này!
' Phải dùng INDEX/MATCH:
=INDEX(B2:B100, MATCH("Kế toán", C2:C100, 0))2. Giá trị mặc định khi không tìm thấy
XLOOKUP có tham số if_not_found tích hợp sẵn, không cần bọc trong IFERROR:
' XLOOKUP — gọn gàng:
=XLOOKUP(A2, Products!A:A, Products!C:C, "Sản phẩm không tồn tại")
' VLOOKUP — phải bọc IFERROR:
=IFERROR(VLOOKUP(A2, Products!A:C, 3, FALSE), "Sản phẩm không tồn tại")3. Trả về nhiều cột cùng lúc
XLOOKUP có thể trả về cả một dải ô thay vì chỉ một giá trị:
' Trả về Tên, Phòng ban, và Lương cùng lúc (3 cột)
=XLOOKUP(A2, $D$2:$D$100, $E$2:$G$100)
' Khi nhập xong, kết quả sẽ tự tràn (spill) sang 3 cột kế bên
' VLOOKUP phải viết 3 công thức riêng biệt!4. Tìm kiếm gần đúng thông minh hơn
' match_mode: 0 = Exact, -1 = Exact or next smaller, 1 = Exact or next larger, 2 = Wildcard
' Tìm mức giảm giá dựa trên số lượng mua (gần đúng)
' Bảng: Qty = {10, 50, 100, 500}, Discount = {5%, 10%, 15%, 25%}
=XLOOKUP(B2, Qty_Range, Discount_Range, 0, -1)
' Tìm kiếm wildcard — tìm tên chứa "Nguyễn"
=XLOOKUP("*Nguyễn*", A2:A100, B2:B100, "Không có", 2)5. Tìm kiếm từ dưới lên (Last Match)
' search_mode: 1 = First to last, -1 = Last to first, 2 = Binary asc, -2 = Binary desc
' Tìm giao dịch GẦN NHẤT của khách hàng (từ dưới lên)
=XLOOKUP("KH001", A2:A1000, D2:D1000, , 0, -1)
' Rất hữu ích khi dữ liệu sắp xếp theo thời gian
' và bạn muốn lấy giá trị mới nhất!Ví dụ thực tế: Bảng tính lương
Kết hợp nhiều XLOOKUP để tạo bảng tính lương hoàn chỉnh:
' Lấy thông tin nhân viên từ bảng Master
=XLOOKUP($A2, Master!$A:$A, Master!$B:$B) ' Họ tên
=XLOOKUP($A2, Master!$A:$A, Master!$C:$C) ' Phòng ban
=XLOOKUP($A2, Master!$A:$A, Master!$D:$D) ' Lương cơ bản
' Tính phụ cấp theo chức vụ
=XLOOKUP(
XLOOKUP($A2, Master!$A:$A, Master!$E:$E), ' Lấy chức vụ
Allowance!$A:$A, ' Bảng phụ cấp
Allowance!$B:$B, ' Mức phụ cấp
0 ' Mặc định = 0
)
' Tổng lương = Lương CB + Phụ cấp - Khấu trừ
=SUM(D2, E2, -F2)Kết luận
XLOOKUP là bước tiến lớn của Excel trong việc tìm kiếm dữ liệu. Nếu bạn đang dùng Office 365 hoặc Excel 2021+, hãy bắt đầu chuyển sang XLOOKUP ngay hôm nay. Nó sẽ giúp công thức của bạn đơn giản hơn, dễ đọc hơn, và ít lỗi hơn.
Mục lục
Muốn làm chủ Excel?
Tham gia khoá học E-Learning của ERX Vietnam để được hướng dẫn chi tiết từ A-Z với Case Study thực tế.
Tìm hiểu ngayBình luận
Đăng nhập để tham gia bình luận
Đăng nhậpNhận bài viết mới nhất
Đăng ký để nhận thông báo khi có bài viết mới. Không spam, chỉ kiến thức chất lượng.
Bài viết liên quan
Khám phá thêm các bài viết cùng chủ đề
